Tô Lê

Tài khoản quản lý

“Một nền kinh tế không hợp đồng”: Dòng tiền khổng lồ và những phận người bị bỏ lại phía sau

Giữa những con đường ken đặc xe cộ của TP.HCM, có hai hình ảnh quen thuộc đến mức người ta không còn chú ý nữa. Một là những chiếc xe máy gắn hộp phía sau, tài xế mặc áo đồng phục của các ứng dụng công nghệ, chạy vội vã trong nắng gắt hay mưa lớn. Hai là những người cầm xấp vé số, đi bộ len lỏi từng quán cà phê, từng góc phố, từng ngã tư, với giọng rao khản đặc: “Mua giúp con tờ vé số…”.

Hình minh họa vừa học vừa bán vé số( Ảnh mạng internet)

Hai hình ảnh ấy, tưởng như rất bình thường, nhưng lại đang phản chiếu một phần sâu sắc của nền kinh tế đô thị hiện đại. Một nền kinh tế vận hành bằng công nghệ, bằng dữ liệu, bằng dòng tiền khổng lồ, nhưng lại dựa rất nhiều vào những con người gần như không có hợp đồng, không có bảo hiểm, không có sự bảo vệ pháp lý tương xứng.

Đó là những tài xế công nghệ và người bán vé số – hai nhóm lao động đông đảo, đóng vai trò trực tiếp tạo ra dòng tiền cho hệ thống, nhưng lại đứng ở vị trí thấp nhất trong chuỗi phân phối lợi ích.

Một buổi trưa tháng 4, nhiệt độ ngoài trời TP.HCM lên tới gần 38 độ, anh T., một tài xế công nghệ chạy xe hơn 5 năm, dừng xe bên lề đường sau khi hoàn thành một cuốc xe 4 km. Giá hiển thị trên ứng dụng là 48.000 đồng. Nhưng sau khi trừ chiết khấu nền tảng và thuế, số tiền thực nhận chỉ còn hơn 30.000 đồng. Anh nhẩm tính nhanh, tiền xăng hết khoảng 12.000 đồng, chưa kể hao mòn xe, thay nhớt, thay lốp, và khoảng thời gian chạy rỗng để đón khách trước đó.

“Chạy cuốc này coi như lời chưa tới 20.000 đồng, mà phải chạy liên tục mới đủ sống. Không chạy thì không có tiền, mà chạy thì càng ngày càng thấy hụt”, anh nói, giọng mệt mỏi.

Câu chuyện của anh không phải là cá biệt. Tại TP.HCM, lực lượng tài xế công nghệ lên tới hàng trăm nghìn người. Đây là một đội ngũ lao động khổng lồ, vận hành gần như liên tục 24/24, tạo ra hàng triệu chuyến xe mỗi ngày. Nếu tính trung bình mỗi cuốc xe khoảng 40.000–60.000 đồng, tổng doanh thu toàn hệ thống mỗi ngày có thể lên tới hàng trăm tỷ đồng, và mỗi tháng có thể lên tới hàng nghìn tỷ.

Nhưng điều đáng nói là toàn bộ chi phí vận hành gần như do tài xế tự gánh. Xe là tài sản cá nhân. Xăng dầu tự bỏ tiền. Thời gian lao động kéo dài 10–12 tiếng mỗi ngày. Trong khi đó, nền tảng công nghệ có thể trích lại từ 20% đến hơn 30% giá trị mỗi cuốc xe. Đây là một mô hình mà ở đó, doanh nghiệp không cần đầu tư vào phương tiện, không phải trả lương cố định, không chịu rủi ro tai nạn hay gián đoạn lao động, nhưng vẫn có nguồn thu đều đặn theo từng giao dịch.

Nếu nhìn vào cấu trúc này, có thể thấy rõ một sự bất cân xứng. Một bên là doanh nghiệp công nghệ, vận hành bằng phần mềm và thuật toán, có khả năng mở rộng quy mô mà không tăng tương ứng chi phí. Một bên là người lao động, phải bỏ vốn cá nhân, tiêu hao sức khỏe, chịu rủi ro hàng ngày, nhưng thu nhập lại ngày càng bị co lại khi chi phí sinh hoạt và xăng dầu tăng.

Thực tế, để đạt được mức thu nhập 20–25 triệu đồng như quảng cáo, nhiều tài xế phải làm việc 10–12 tiếng mỗi ngày, gần như không có ngày nghỉ. Nhưng đó là doanh thu trước khi trừ chi phí. Sau khi trừ xăng xe, hao mòn và các khoản khấu trừ, thu nhập thực tế thấp hơn rất nhiều, và không ổn định.

Nếu tài xế công nghệ còn có ứng dụng để kết nối khách hàng, thì người bán vé số gần như không có gì ngoài đôi chân và sự kiên nhẫn. Bà N., hơn 60 tuổi, bán vé số ở khu vực quận 5, cho biết mỗi ngày bà nhận khoảng 120 tờ vé. Nếu bán hết, lợi nhuận khoảng 120.000–150.000 đồng. Nhưng đó là trong điều kiện thuận lợi. Những ngày mưa hoặc khách ít, bà phải ôm lại số vé chưa bán hết, coi như mất trắng.

“Có hôm bán từ sáng tới chiều mà còn dư gần nửa, về là coi như lỗ. Nhưng không đi bán thì không có tiền ăn, tiền thuê phòng trọ”, bà nói.

Người bán vé số là một trong những nhóm lao động yếu thế nhất trong đô thị. Họ thường là người cao tuổi, người khuyết tật hoặc những người không còn khả năng tiếp cận các công việc khác. Không có hợp đồng, không có lương cơ bản, không có bảo hiểm, không có bất kỳ sự đảm bảo nào. Nhưng họ lại đang trực tiếp tham gia vào một ngành kinh tế có doanh thu rất lớn. Ngành xổ số kiến thiết mỗi năm mang lại hàng chục nghìn tỷ đồng cho ngân sách địa phương, đặc biệt là khu vực phía Nam.

Khi đặt hai hệ thống này cạnh nhau, có thể nhận ra một điểm chung rõ ràng. Đó là mô hình lợi nhuận tập trung vào doanh nghiệp hoặc hệ thống phân phối, trong khi rủi ro lại được phân tán xuống người lao động ở tầng thấp nhất. Tài xế công nghệ gánh chi phí vận hành và rủi ro tai nạn. Người bán vé số gánh rủi ro tồn hàng và sức khỏe. Nhưng cả hai đều không có cơ chế bảo vệ tương xứng.

Đi sâu hơn, một vấn đề khác dần hiện ra, đó là quy mô doanh thu rất lớn của hai lĩnh vực này và câu hỏi về mức độ kiểm soát thực sự đối với dòng tiền đó. Với các nền tảng công nghệ, mô hình hoạt động dựa trên dữ liệu và hệ thống xuyên biên giới khiến việc xác định doanh thu thực tế không phải lúc nào cũng đơn giản. Doanh thu phát sinh tại Việt Nam được ghi nhận như thế nào, phần nào được chuyển ra nước ngoài, chi phí nào được hạch toán để tối ưu nghĩa vụ thuế, đó là những câu hỏi không dễ trả lời.

Trong khi đó, người lao động ở tầng dưới lại bị khấu trừ thuế trực tiếp trên từng giao dịch. Nghĩa là, phần thu nhập nhỏ lẻ được kiểm soát rất chặt, nhưng dòng tiền lớn ở tầng trên lại có thể tồn tại những khoảng trống nhất định trong giám sát.

Với ngành xổ số, nguồn thu về nguyên tắc được quản lý bởi nhà nước, nhưng hệ thống phân phối nhiều tầng từ công ty phát hành đến đại lý và người bán dạo cũng là một chuỗi dài, nơi minh bạch dòng tiền ở từng khâu vẫn cần được tăng cường. Câu hỏi không chỉ là doanh thu có lớn hay không, mà là tỷ lệ thực sự quay trở lại ngân sách và xã hội là bao nhiêu, và phần nào đang bị hao hụt trong quá trình phân phối.

Điều đáng suy nghĩ là trong cả hai hệ thống này, người trực tiếp tạo ra dòng tiền lại là người hưởng ít lợi ích nhất. Doanh thu càng tăng, quy mô càng mở rộng, nhưng thu nhập của họ không tăng tương ứng. Điều này cho thấy tăng trưởng kinh tế không đồng nghĩa với phân phối công bằng.

Từ góc độ pháp lý, khoảng trống lớn nhất nằm ở việc định danh người lao động. Bộ luật Lao động hiện hành được xây dựng trên mô hình quan hệ lao động truyền thống, trong khi tài xế công nghệ được gọi là “đối tác”, còn người bán vé số không thuộc bất kỳ tổ chức sử dụng lao động nào. Kết quả là cả hai nhóm này đều nằm ngoài hệ thống bảo vệ pháp luật, dù thực tế họ đang làm việc toàn thời gian và phụ thuộc vào một hệ thống cụ thể.

Nếu không có sự điều chỉnh, Việt Nam có nguy cơ hình thành một tầng lớp lao động đô thị mới, đông đảo nhưng thiếu bảo vệ, làm việc liên tục nhưng không có tích lũy, dễ bị tổn thương trước mọi biến động.

Từ thực tiễn đó, việc điều chỉnh chính sách là yêu cầu cấp thiết. Cần xây dựng một khung pháp lý mới để công nhận lao động nền tảng và lao động phi chính thức, tạo cơ sở cho việc thiết lập quyền lợi và nghĩa vụ. Đồng thời, cần thiết kế cơ chế bảo hiểm xã hội linh hoạt, cho phép người lao động tham gia theo thu nhập thực tế, với sự đóng góp từ doanh nghiệp và hỗ trợ từ nhà nước.

Đối với doanh nghiệp công nghệ, cần có quy định ràng buộc trách nhiệm rõ ràng hơn, bao gồm nghĩa vụ minh bạch doanh thu, chia sẻ dữ liệu và đóng góp vào quỹ an sinh. Không thể tiếp tục coi họ chỉ là trung gian công nghệ khi họ thực chất đang điều phối và hưởng lợi trực tiếp từ hoạt động của người lao động.

Đối với ngành xổ số, cần có chính sách hỗ trợ trực tiếp cho người bán vé số, đặc biệt là nhóm yếu thế, đồng thời tăng cường giám sát chuỗi phân phối để đảm bảo nguồn thu được sử dụng hiệu quả và công bằng hơn.

Kiến nghị Bộ Lao động – Thương binh và Xã hội chủ trì xây dựng đề án sửa đổi Bộ luật Lao động và Luật Bảo hiểm xã hội theo hướng bao phủ nhóm lao động này, đồng thời phối hợp với Bộ Tài chính và cơ quan thuế để tăng cường kiểm soát dòng tiền trong kinh tế số. Đề nghị UBND TP.HCM triển khai thí điểm các mô hình bảo hiểm linh hoạt và hỗ trợ an sinh cho tài xế công nghệ và người bán vé số, coi đây là một phần của chiến lược phát triển đô thị bền vững.

Một nền kinh tế không thể phát triển bền vững nếu nó được xây dựng trên sự chênh lệch quá lớn giữa lợi ích và rủi ro. Khi một bên có thể thu hàng chục phần trăm từ mỗi giao dịch mà không phải gánh chi phí tương ứng, còn bên kia phải làm việc cật lực để giữ lại từng đồng lẻ, thì đó không còn là câu chuyện thị trường, mà là câu chuyện công bằng xã hội.

Những người chạy xe dưới nắng, những người bán vé số dưới mưa, họ không đòi hỏi đặc quyền. Họ chỉ cần một hệ thống đủ công bằng để công sức của họ không bị định giá quá thấp.

Và câu chuyện này vẫn chưa dừng lại.

Bởi phía sau họ, còn một lực lượng lao động đông hơn, âm thầm hơn, và cũng đang chịu áp lực không kém trong guồng quay kinh tế.

Kỳ tiếp theo: Công nhân khu công nghiệp – khi đồng lương không theo kịp giá sống.

BT HÀ LÊ

 

Loading...
Xem thêm bài viết