Nguyễn Duy Hữu

Người dùng

HIẾN MÔ, TẠNG Ở TRẺ EM: CỨU NGƯỜI LÀ NHÂN VĂN, NHƯNG QUYỀN TRẺ EM PHẢI ĐƯỢC BẢO VỆ NGHIÊM NGẶT

Việc mở rộng cơ hội ghép tạng cho người bệnh là một mục tiêu nhân văn. Nhưng khi chính sách liên quan đến trẻ em, lòng nhân ái phải đi cùng những quy định rõ ràng, chặt chẽ, bảo đảm quyền sống, quyền được chăm sóc và lợi ích tốt nhất của các em.

Hình minh họa" Ảnh mạng internet"

Câu chuyện về những bệnh nhi đang từng ngày chờ ghép tạng khiến nhiều người không khỏi xúc động. Với các em và gia đình, một cơ hội ghép tạng phù hợp có thể là hy vọng được tiếp tục sống, được lớn lên và thực hiện những ước mơ còn dang dở.

Trong hoàn cảnh đó, việc nghiên cứu sửa đổi pháp luật để tháo gỡ những khó khăn trong hiến, lấy, ghép mô, bộ phận cơ thể người là cần thiết. Nhưng đây cũng là lĩnh vực đặc biệt nhạy cảm, liên quan trực tiếp đến quyền con người, quyền trẻ em, đạo đức y khoa và niềm tin của xã hội.

Một chính sách nhân văn không chỉ được đánh giá bằng mục đích tốt đẹp, mà còn phải được kiểm chứng bằng cách thức thực hiện, những giới hạn pháp lý và khả năng bảo vệ những người dễ bị tổn thương nhất.

Không thể xem nhẹ những băn khoăn của người dân

Tại buổi họp báo chiều 27/10/2026 về dự thảo Luật Hiến, lấy, ghép mô, bộ phận cơ thể người và hiến, lấy xác sửa đổi, Bộ trưởng Y tế Đào Hồng Lan nhấn mạnh việc xây dựng dự án luật nhằm tháo gỡ bất cập, mở rộng cơ hội cứu sống người bệnh, trên tinh thần tự nguyện, không ép buộc.

Bộ trưởng cũng cho biết những nội dung của dự thảo nếu chưa chặt chẽ cần tiếp tục được rà soát, hoàn thiện. Đây là tinh thần cần thiết khi xây dựng một chính sách tác động sâu sắc đến nhiều gia đình.

Tuy nhiên, khi bàn về trẻ em, câu hỏi của người dân không chỉ dừng ở việc chính sách có mục đích tốt hay không. Điều họ quan tâm là: Ai có quyền quyết định? Trẻ em được bảo vệ như thế nào? Làm sao ngăn ngừa sự ép buộc, lợi dụng hoặc trục lợi?

Phát biểu đặt vấn đề rằng người lớn không bị ép buộc thì tại sao lại lo ngại việc ép buộc trẻ em có thể khiến một bộ phận phụ huynh cảm thấy chưa được chia sẻ đầy đủ.

Bởi lẽ, trẻ em có hoàn cảnh và khả năng tự bảo vệ khác người trưởng thành. Các em còn phụ thuộc vào cha mẹ hoặc người giám hộ; khả năng nhận thức, đánh giá rủi ro và bày tỏ sự phản đối cũng khác nhau theo độ tuổi.

Một người trưởng thành có thể tự tìm hiểu, cân nhắc và chịu trách nhiệm trước quyết định của mình. Trong khi đó, một đứa trẻ có thể đồng ý vì tin người lớn, vì sợ bị trách mắng hoặc vì chưa hiểu hết ý nghĩa, hậu quả của điều được hỏi.

Do đó, đặt vấn đề phòng ngừa ép buộc không phải là phủ nhận lòng nhân ái hay quy kết ý định của cơ quan soạn thảo. Đó là yêu cầu chính đáng khi xây dựng chính sách liên quan đến trẻ em.

Lắng nghe trẻ em là cần thiết, nhưng không thể đánh đồng với quyền tự quyết

Trẻ em có quyền được lắng nghe trong những vấn đề liên quan đến mình. Các em cần được giải thích bằng ngôn ngữ phù hợp với độ tuổi, được bày tỏ suy nghĩ và được tôn trọng.

Nhưng lắng nghe ý kiến trẻ em không đồng nghĩa với việc mặc nhiên coi trẻ có đầy đủ khả năng tự quyết định một vấn đề y khoa phức tạp.

Việc pháp luật quy định lấy ý kiến trẻ từ đủ 7 tuổi trong một số quan hệ gia đình không có nghĩa mọi vấn đề liên quan đến cơ thể, sức khỏe và sự sống đều có thể áp dụng cùng một cách. Tính chất và hệ quả của từng quyết định rất khác nhau.

Khi bàn đến nội dung lấy ý kiến trẻ em, dự thảo cần làm rõ: lấy ý kiến trong trường hợp nào, về vấn đề gì, ai trực tiếp trao đổi với trẻ, cách thức giải thích ra sao, và ý kiến phản đối của trẻ được ghi nhận, bảo vệ như thế nào.

Không nên để một quy định chỉ dừng ở việc “có lấy ý kiến”, trong khi thiếu cơ chế xác định trẻ có hiểu vấn đề và có được tự do bày tỏ hay không.

Tại cuộc họp báo, ông Đặng Hoa Nam, Phó Chủ tịch Hội Bảo vệ quyền trẻ em Việt Nam, cho rằng việc lấy ý kiến trẻ là điều kiện cần nhưng chưa đủ để bảo đảm quyền và lợi ích tốt nhất của trẻ. Ông đề xuất bổ sung cơ chế đánh giá y khoa độc lập và tham gia của chuyên gia tâm lý hoặc nhân viên công tác xã hội.

Đây là những đề xuất cần được nghiên cứu nghiêm túc. Ý kiến của trẻ, của cha mẹ hay người giám hộ đều phải được xem xét cùng với yêu cầu bảo vệ sức khỏe, sự phát triển lâu dài và lợi ích tốt nhất của trẻ.

Phải phân biệt rõ trẻ còn sống và trẻ đã qua đời

Một trong những điều khiến dư luận lo lắng là các khái niệm về hiến mô, hiến tạng, hiến khi còn sống và hiến sau khi qua đời dễ bị hiểu lẫn với nhau.

Trường hợp xem xét hiến mô, tạng sau khi trẻ đã được xác định qua đời là một vấn đề. Khi đó, cần làm rõ căn cứ xác định tử vong, ý nguyện của trẻ nếu có, quyền của cha mẹ hoặc người đại diện, quy trình tư vấn và cơ chế giám sát.

Trường hợp can thiệp lấy mô từ trẻ còn sống là một vấn đề khác. Bất kỳ can thiệp nào đối với cơ thể trẻ đều phải được đánh giá đặc biệt thận trọng về nguy cơ trước mắt cũng như tác động lâu dài đối với sức khỏe và sự phát triển.

Cũng cần phân biệt giữa mô có khả năng tái tạo với các bộ phận cơ thể như thận, tim. Tính chất y khoa, mức độ can thiệp và rủi ro không giống nhau, vì vậy không thể dùng một cách giải thích chung cho tất cả.

Cơ quan soạn thảo cần công khai, giải thích cụ thể từng điều khoản, từng trường hợp được đề xuất và từng hành vi bị nghiêm cấm. Khi thông tin được trình bày rõ ràng, người dân sẽ có cơ sở để góp ý; đồng thời hạn chế những cách hiểu sai hoặc suy diễn gây hoang mang.

Nước ngoài có cho phép hay không?

Kinh nghiệm quốc tế cho thấy một số nước có quy định cho phép xem xét việc hiến tạng từ trẻ em sau khi qua đời. Tuy nhiên, điều kiện áp dụng và cơ chế đồng ý ở mỗi nước không giống nhau.

Tại England, theo Cơ quan Y tế quốc gia Anh, khi người dưới 18 tuổi qua đời, cha mẹ được trao cơ hội xem xét và đồng ý thay cho con. Cơ chế mặc nhiên đồng ý áp dụng đối với một số trường hợp người trưởng thành không áp dụng cho trẻ em. Nguyện vọng đã được đăng ký của trẻ, nếu có, cũng được trao đổi với gia đình.

Tại Pháp, pháp luật quy định việc lấy bộ phận cơ thể từ người đã qua đời là người chưa thành niên phải có sự đồng ý bằng văn bản của những người thực hiện quyền cha mẹ, theo các điều kiện của luật.

Đối với người còn sống không có năng lực đồng ý, Công ước Oviedo của Hội đồng châu Âu đặt ra nguyên tắc bảo vệ nghiêm ngặt. Ngoại lệ được thiết kế rất hẹp đối với mô có khả năng tái tạo và kèm theo các điều kiện cụ thể. Đây là khuôn khổ pháp lý của châu Âu và không tự động áp dụng tại Việt Nam.

Những kinh nghiệm trên cho thấy việc xem xét hiến tặng sau khi trẻ qua đời là vấn đề đã được đặt ra ở một số quốc gia. Tuy nhiên, không thể chỉ viện dẫn rằng “nước ngoài cũng làm” để kết luận một đề xuất cụ thể ở Việt Nam đã phù hợp.

Điều cần nghiên cứu là các nước cho phép trong trường hợp nào, ai có quyền đồng ý, quyền từ chối được bảo vệ ra sao và cơ chế kiểm tra độc lập hoạt động như thế nào.

“Mở” cơ hội cứu người phải đi cùng “chặn” nguy cơ xâm hại

Bộ trưởng Y tế khái quát tinh thần của dự án luật bằng hai từ “mở” và “chặn”: mở thêm cơ hội cứu sống người bệnh, đồng thời ngăn chặn những hành vi có thể gây tổn hại.

Muốn tinh thần này tạo được sự đồng thuận, các nguyên tắc phải được cụ thể hóa thành những quy định rõ ràng, có thể thực hiện và kiểm tra.

Trước hết, luật cần phân định rành mạch trường hợp người hiến còn sống và trường hợp đã qua đời; làm rõ loại mô hoặc bộ phận cơ thể được đề cập, điều kiện áp dụng, mục đích và thẩm quyền quyết định.

Việc chăm sóc, cấp cứu và điều trị cho trẻ phải luôn được đặt lên hàng đầu. Nếu xem xét hiến sau khi qua đời, quy trình xác định tử vong phải tuân thủ nghiêm ngặt quy định chuyên môn và pháp luật, có cơ chế phòng ngừa xung đột lợi ích và giám sát rõ ràng.

Sự đồng ý phải được bảo đảm trên cơ sở được cung cấp đầy đủ thông tin, không bị gây sức ép. Gia đình cần được tư vấn bằng thái độ tôn trọng, có thời gian cân nhắc và có quyền từ chối theo quy định.

Đối với bất kỳ trường hợp nào liên quan đến can thiệp trên cơ thể trẻ còn sống, nếu được tiếp tục nghiên cứu trong dự thảo, phạm vi và điều kiện phải được xác định đặc biệt chặt chẽ; có đánh giá độc lập về y khoa, tâm lý và lợi ích tốt nhất của trẻ.

Các hành vi mua bán, môi giới trái phép, ép buộc, lợi dụng việc nuôi con nuôi hoặc quan hệ giám hộ để trục lợi cần bị ngăn chặn và xử lý nghiêm. Cùng với quy định cấm, phải có cơ chế tiếp nhận phản ánh, kiểm tra, giám sát và xác định trách nhiệm khi xảy ra vi phạm.

Đặc biệt, đối với trẻ không còn cha mẹ, trẻ có hoàn cảnh đặc biệt hoặc phụ thuộc vào người giám hộ, cần nghiên cứu các biện pháp bảo vệ bổ sung. Không nên coi chữ ký của người đại diện là sự bảo đảm duy nhất cho mọi trường hợp.

Lòng tin phải được xây dựng bằng sự minh bạch

Mỗi bệnh nhi đang chờ ghép tạng đều xứng đáng được quan tâm. Mỗi gia đình có con mắc bệnh hiểm nghèo đều có quyền hy vọng vào tiến bộ y học và sự sẻ chia của cộng đồng.

Nhưng một gia đình vừa mất con cũng có quyền được đau buồn, được tôn trọng và được lựa chọn theo quy định của pháp luật. Không gia đình nào nên bị phán xét hay xem là thiếu lòng nhân ái khi không đồng ý hiến tặng.

Hiến mô, tạng là một nghĩa cử cao đẹp. Giá trị của nghĩa cử ấy càng được gìn giữ khi quyết định được đưa ra trong sự tự nguyện, thấu hiểu và không chịu sức ép.

Bởi vậy, những ý kiến băn khoăn của người dân cần được xem là một phần của quá trình xây dựng chính sách. Trách nhiệm của cơ quan soạn thảo là lắng nghe, đối thoại, công bố rõ nội dung dự thảo và giải thích thuyết phục từng vấn đề còn tranh luận.

Một dự luật nhận được sự đồng thuận không chỉ cần mục đích tốt, mà còn cần những giới hạn đủ nghiêm, quy trình đủ minh bạch và cơ chế giám sát đủ đáng tin cậy.

Cứu người là điều nhân văn. Bảo vệ quyền và lợi ích tốt nhất của trẻ em cũng là trách nhiệm không thể xem nhẹ. Một chính sách tốt phải gìn giữ được cả hai giá trị ấy.

HÀ LÊ

DIỄN ĐÀN THỜI NÉT SỐ

 

Loading...
Xem thêm bài viết