Có những thời kỳ, việc bảo vệ biên giới và kiểm soát cửa khẩu được thực hiện chủ yếu bằng đôi mắt quan sát, kinh nghiệm nghiệp vụ, những cuốn sổ ghi chép bằng tay và tinh thần trách nhiệm của người cán bộ trực tiếp làm nhiệm vụ.
Những năm 1984–1985, đất nước còn nhiều khó khăn. Điều kiện cơ sở vật chất ở nhiều khu vực biên giới, cửa khẩu chưa đầy đủ; phương tiện thông tin liên lạc, trang thiết bị kiểm tra và khả năng trao đổi dữ liệu giữa các đơn vị còn rất hạn chế. Khái niệm cơ sở dữ liệu dùng chung, hộ chiếu điện tử, nhận diện sinh trắc học, camera thông minh hay Cổng thông tin một cửa quốc gia khi ấy còn rất xa lạ.
Công tác kiểm soát chủ yếu dựa vào hồ sơ giấy, sổ đăng ký, giấy thông hành, hộ chiếu, danh sách người và phương tiện. Mỗi lượt người qua lại, mỗi phương tiện ra vào, mỗi trường hợp có dấu hiệu nghi vấn đều cần được cán bộ kiểm tra trực tiếp, đối chiếu từng loại giấy tờ và ghi chép bằng phương pháp thủ công.
Trong điều kiện ấy, kinh nghiệm của người làm nhiệm vụ có ý nghĩa đặc biệt quan trọng.
Một biểu hiện bất thường trong lời khai, một chi tiết không thống nhất trên giấy tờ, một dấu hiệu khác lạ trên phương tiện hoặc cách ứng xử của người qua cửa khẩu đều có thể trở thành cơ sở để cán bộ kiểm soát tiếp tục xác minh. Nghiệp vụ không chỉ nằm trong văn bản, mà còn được hình thành qua thực tế, sự nhạy bén và trách nhiệm của từng người lính đứng tại tuyến đầu.
Nhìn lại giai đoạn đó không phải để hoài niệm một phương thức quản lý đã qua, càng không phải để so sánh lực lượng nào quan trọng hơn lực lượng nào. Điều cần nhìn nhận là trong mỗi giai đoạn phát triển của đất nước, mô hình tổ chức và phương thức kiểm soát phải phù hợp với điều kiện kinh tế, xã hội, khoa học, công nghệ và yêu cầu bảo vệ an ninh quốc gia của chính giai đoạn đó.
Mục tiêu bảo vệ chủ quyền không thay đổi. Nhưng phương thức thực hiện không thể đứng yên.
TỪ KIỂM SOÁT TRỰC TIẾP ĐẾN QUẢN TRỊ BẰNG DỮ LIỆU
Sau hơn bốn thập kỷ, hoạt động tại các cửa khẩu cảng đã thay đổi về quy mô, tính chất và mức độ phức tạp.
Tàu thuyền quốc tế ra vào Việt Nam ngày càng đa dạng. Trên một con tàu có thể có thuyền viên mang nhiều quốc tịch, hành khách quốc tế, hàng hóa xuất nhập khẩu, thiết bị đặc thù, vật tư có điều kiện và các hoạt động liên quan đến đại lý hàng hải, hoa tiêu, logistics, kiểm dịch, hải quan, du lịch, nghiên cứu khoa học hoặc cung ứng dịch vụ tại cảng.
Một cửa khẩu cảng hiện đại không còn chỉ là nơi đóng dấu vào hộ chiếu hoặc kiểm tra một danh sách thuyền viên. Đó là điểm giao nhau của an ninh quốc gia, thương mại quốc tế, giao thông hàng hải, xuất nhập cảnh, hải quan, kiểm dịch, phòng chống tội phạm xuyên quốc gia và chuỗi cung ứng toàn cầu.
Chỉ một thông tin khai báo không chính xác cũng có thể liên quan đến nhiều vấn đề: người nhập cảnh trái phép, giấy tờ giả, người trốn trên tàu, hàng hóa vi phạm, vận chuyển vật phẩm nguy hiểm, dịch bệnh, buôn lậu, mua bán người hoặc các hành vi đe dọa an ninh, trật tự.
Ngược lại, nếu thủ tục quản lý chậm trễ, thiếu phối hợp hoặc yêu cầu doanh nghiệp phải khai báo nhiều lần với nhiều cơ quan, hậu quả không chỉ là sự phiền hà về hành chính. Tàu chậm làm hàng, chậm rời cảng, phát sinh chi phí neo đậu, chi phí nhân lực, chi phí logistics và ảnh hưởng đến uy tín của doanh nghiệp cũng như năng lực cạnh tranh của cảng biển Việt Nam.
Do đó, yêu cầu đặt ra đối với quản lý cửa khẩu ngày nay có vẻ như mâu thuẫn, nhưng thực chất phải được thực hiện đồng thời: kiểm soát phải chặt chẽ hơn, nhưng thủ tục phải nhanh hơn; dữ liệu phải được chia sẻ rộng hơn giữa các cơ quan có thẩm quyền, nhưng thông tin phải được bảo vệ an toàn hơn; trách nhiệm phải được phân định rõ, nhưng phối hợp liên ngành phải thông suốt hơn.
Đây chính là lý do quản lý cửa khẩu không thể tiếp tục chỉ dựa trên hồ sơ giấy, kinh nghiệm cá nhân và sự phối hợp thủ công như trước.
NGHỊ ĐỊNH 289/2026/NĐ-CP KHÔNG CHỈ LÀ SỰ THAY ĐỔI VỀ LỰC LƯỢNG
Nghị định số 289/2026/NĐ-CP của Chính phủ, có hiệu lực từ ngày 01/10/2026, quy định về quản lý, bảo đảm an ninh, trật tự tại các cửa khẩu cảng do Bộ Công an quản lý.
Phạm vi của Nghị định bao gồm thủ tục kiểm soát; kiểm tra, giám sát; cấp giấy phép đi bờ cho thuyền viên; giấy phép xuống tàu; quản lý hoạt động của người Việt Nam, người nước ngoài, tàu thuyền và các phương tiện khác tại các cửa khẩu cảng Mỹ Tho, Vĩnh Long, Cần Thơ và Hậu Giang.
Nghị định cũng xác định trách nhiệm của các bộ, ngành, chính quyền địa phương và các cơ quan quản lý nhà nước chuyên ngành tại những cửa khẩu cảng này. Công an cửa khẩu cảng được xác định là đơn vị chuyên trách thuộc Bộ Công an, thực hiện nhiệm vụ kiểm soát xuất nhập cảnh, quản lý và bảo đảm an ninh, trật tự theo quy định pháp luật.
Nhìn ở tầm quản trị nhà nước, đây không đơn thuần là việc giao một số nhiệm vụ từ cơ quan này sang cơ quan khác.
Điểm đáng chú ý hơn là việc xây dựng một cơ chế quản lý riêng, trong đó trách nhiệm kiểm soát xuất nhập cảnh và bảo đảm an ninh, trật tự được gắn với hệ thống quản lý dữ liệu, nghiệp vụ xuất nhập cảnh và chức năng bảo vệ an ninh quốc gia của Bộ Công an.
Vì vậy, khi phân tích Nghị định 289/2026/NĐ-CP, không nên thu hẹp vấn đề thành câu hỏi: “Công an có thay Bộ đội Biên phòng hay không?”.
Cách đặt vấn đề như vậy dễ dẫn đến sự so sánh đơn giản giữa các lực lượng, trong khi bản chất của chính sách là sự điều chỉnh mô hình quản lý tại một số cửa khẩu cảng cụ thể, nhằm đáp ứng yêu cầu mới về xuất nhập cảnh, an ninh, trật tự và chuyển đổi số.
Nghị định không điều chỉnh toàn bộ hệ thống cửa khẩu cảng trên cả nước. Văn bản chỉ áp dụng tại bốn cửa khẩu cảng được xác định rõ là Mỹ Tho, Vĩnh Long, Cần Thơ và Hậu Giang. Hoạt động phục vụ nhiệm vụ quốc phòng, an ninh cũng không thuộc phạm vi điều chỉnh của Nghị định.
Điều đó cho thấy việc triển khai cần được hiểu đúng phạm vi, đúng đối tượng và đúng trách nhiệm, tránh suy diễn rằng toàn bộ chức năng của Bộ đội Biên phòng tại các cửa khẩu cảng đã được chuyển giao.
CỬA KHẨU HIỆN ĐẠI KHÔNG THỂ CHỈ CÓ MỘT LỰC LƯỢNG
Tại cửa khẩu cảng, không một lực lượng nào có thể thực hiện thay toàn bộ chức năng của các cơ quan khác.
Nghị định 289/2026/NĐ-CP xác định các cơ quan quản lý nhà nước chuyên ngành tại cửa khẩu cảng do Bộ Công an quản lý gồm Cảng vụ hàng hải, Cảng vụ đường thủy nội địa, Hải quan cửa khẩu, Công an cửa khẩu cảng, Kiểm dịch y tế, Kiểm dịch động vật và Kiểm dịch thực vật.
Mỗi cơ quan có chức năng riêng.
Công an cửa khẩu cảng kiểm soát xuất nhập cảnh, quản lý người và phương tiện, bảo đảm an ninh, trật tự.
Hải quan thực hiện quản lý nhà nước đối với hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu và phương tiện vận tải theo pháp luật hải quan.
Cảng vụ quản lý hoạt động hàng hải, đường thủy, an toàn của tàu thuyền và hoạt động khai thác cảng.
Các cơ quan kiểm dịch thực hiện nhiệm vụ phòng, chống dịch bệnh đối với con người, động vật và thực vật.
Vì vậy, cải cách quản lý cửa khẩu không có nghĩa là tập trung mọi quyền hạn vào một đơn vị. Cải cách đúng nghĩa phải làm rõ trách nhiệm của từng cơ quan, đồng thời xây dựng cơ chế chia sẻ thông tin để một dữ liệu đã được khai báo hợp pháp không phải lặp lại nhiều lần một cách không cần thiết.
Đây cũng là điểm khác biệt căn bản giữa mô hình quản lý truyền thống và mô hình quản trị hiện đại.
Trước đây, mỗi cơ quan có thể lưu giữ một bộ hồ sơ riêng. Ngày nay, dữ liệu phải có khả năng được tiếp nhận, kiểm tra, đối chiếu và chia sẻ theo thẩm quyền. Tuy nhiên, chia sẻ dữ liệu không đồng nghĩa với việc cơ quan, cá nhân nào cũng được quyền tiếp cận. Càng số hóa mạnh, yêu cầu phân quyền, bảo mật và truy vết trách nhiệm càng phải nghiêm ngặt.
TỪ BẢN KHAI GIẤY ĐẾN CỔNG THÔNG TIN MỘT CỬA QUỐC GIA
Một trong những điểm thể hiện rõ tư duy quản lý mới trong Nghị định 289/2026/NĐ-CP là việc quy định song song thủ tục điện tử và thủ tục thủ công.
Theo Nghị định, thủ tục kiểm soát điện tử được thực hiện thông qua Cổng thông tin một cửa quốc gia. Hình thức này được áp dụng đối với nhiều loại tàu thuyền Việt Nam và nước ngoài, tàu nhập cảnh, xuất cảnh, quá cảnh, chuyển cảng cùng thuyền viên nước ngoài thuộc các trường hợp quy định.
Khi hệ thống gặp sự cố hoặc đối với một số trường hợp đặc thù như tàu cá, tàu vào tránh trú bão, cấp cứu thuyền viên, hành khách hoặc bị tai nạn, thủ tục thủ công vẫn được duy trì.
Quy định này cho thấy chuyển đổi số không có nghĩa là xóa bỏ hoàn toàn phương thức truyền thống. Một hệ thống quản lý an ninh quan trọng luôn phải có phương án dự phòng.
Công nghệ có thể giúp xử lý nhanh hơn, đối chiếu dữ liệu chính xác hơn và giảm việc tiếp xúc trực tiếp. Nhưng khi đường truyền bị gián đoạn, hệ thống phần mềm gặp lỗi hoặc xảy ra tình huống khẩn cấp, con người vẫn phải đủ năng lực giải quyết công việc mà không làm đình trệ hoạt động của cảng.
Bài học ở đây là: cửa khẩu số không chỉ được tạo nên bằng một phần mềm.
Cửa khẩu số phải bao gồm hạ tầng kỹ thuật ổn định, cơ sở dữ liệu chính xác, quy trình phối hợp rõ ràng, cán bộ đủ năng lực, cơ chế bảo mật chặt chẽ và phương án xử lý khi hệ thống gặp sự cố.
Nếu chỉ chuyển một tờ khai giấy thành tờ khai điện tử nhưng doanh nghiệp vẫn phải cung cấp cùng một thông tin cho nhiều cơ quan, đó chưa phải là cải cách thực chất.
Nếu dữ liệu đã được khai báo nhưng các hệ thống không kết nối với nhau, đó mới chỉ là tin học hóa từng phần.
Nếu thủ tục được giải quyết nhanh nhưng trách nhiệm bảo vệ dữ liệu không rõ ràng, nguy cơ mất an toàn thông tin có thể tạo ra hậu quả lớn hơn sự chậm trễ của thủ tục giấy.
MỤC TIÊU CUỐI CÙNG KHÔNG PHẢI LÀ THAY ĐỔI CON DẤU
Đối với người dân và doanh nghiệp, cơ quan nào thực hiện thủ tục là vấn đề cần biết, nhưng không phải là điều duy nhất họ quan tâm.
Điều doanh nghiệp muốn nhìn thấy là hồ sơ có được xử lý nhanh hơn không; thời gian tàu chờ có giảm không; quy trình có minh bạch không; có còn tình trạng yêu cầu bổ sung giấy tờ không cần thiết hay không; dữ liệu đã khai báo có được các cơ quan khai thác thống nhất hay không; khi xảy ra vướng mắc thì cơ quan nào chịu trách nhiệm trả lời.
Đối với Nhà nước, mục tiêu phải cao hơn nữa: kiểm soát được người, phương tiện và hoạt động tại cửa khẩu; phát hiện sớm nguy cơ đe dọa an ninh; phòng ngừa tội phạm; bảo vệ chủ quyền quốc gia; nhưng đồng thời không tạo thành rào cản đối với giao thương hợp pháp.
Bởi vậy, thước đo thành công của Nghị định 289/2026/NĐ-CP không nằm ở việc biển tên đơn vị nào được đặt tại cửa khẩu, hay con dấu nào được sử dụng trên hồ sơ.
Thước đo phải là hiệu quả quản lý thực tế.
Nếu mô hình mới giúp nhận diện chính xác hơn những trường hợp có nguy cơ nhưng lại giảm thời gian chờ đối với người và phương tiện chấp hành đúng pháp luật, đó là thành công.
Nếu dữ liệu được kết nối nhưng vẫn bảo đảm đúng thẩm quyền, đúng mục đích và không bị lộ lọt, đó là thành công.
Nếu các cơ quan phối hợp nhịp nhàng, không đùn đẩy trách nhiệm, không chồng chéo kiểm tra, đó là thành công.
Nếu doanh nghiệp được phục vụ nhanh hơn nhưng kỷ luật, kỷ cương tại cửa khẩu vẫn được giữ vững, đó mới là cải cách đúng nghĩa.
GIÁ TRỊ CỦA NGƯỜI LÀM NHIỆM VỤ KHÔNG MẤT ĐI TRONG THỜI ĐẠI SỐ
Những người từng làm công tác biên phòng trong thập niên 1980 hiểu rằng kiểm soát cửa khẩu trước hết là công việc của trách nhiệm.
Máy móc ngày ấy còn ít, nhưng trách nhiệm của người đứng gác, người kiểm tra giấy tờ, người tuần tra và người chỉ huy phải được đặt lên hàng đầu.
Ngày nay, công nghệ có thể hỗ trợ nhận diện khuôn mặt, kiểm tra hộ chiếu, cảnh báo dữ liệu hoặc lưu lại hành trình. Tuy nhiên, máy móc không thể thay thế hoàn toàn bản lĩnh, kinh nghiệm và trách nhiệm của cán bộ thực thi công vụ.
Dữ liệu chỉ có giá trị khi được nhập đúng, cập nhật đúng và sử dụng đúng.
Camera chỉ có giá trị khi tín hiệu bất thường được phát hiện và xử lý kịp thời.
Quy trình điện tử chỉ có giá trị khi người chịu trách nhiệm không né tránh, không tùy tiện và không lợi dụng quyền hạn.
Do đó, sự phát triển từ những cuốn sổ kiểm soát viết tay đến cửa khẩu số hóa không làm giảm vai trò của con người. Trái lại, nó đòi hỏi cán bộ phải có trình độ cao hơn, kỷ luật nghiêm hơn và trách nhiệm rõ ràng hơn.
Bốn mươi năm trước, người làm nhiệm vụ phải chịu trách nhiệm về nét bút của mình trong sổ kiểm soát.
Hôm nay, người làm nhiệm vụ phải chịu trách nhiệm về từng thao tác trên hệ thống, từng quyết định khai thác dữ liệu và từng kết quả xử lý được lưu lại trong môi trường điện tử.
Công nghệ thay đổi, nhưng nguyên tắc trách nhiệm không thể thay đổi.
Nhìn từ Nghị định 289/2026/NĐ-CP, có thể thấy quản lý cửa khẩu đang bước sang một giai đoạn mới.
Đó là quá trình chuyển từ kiểm tra chủ yếu bằng hồ sơ giấy sang kiểm soát dựa trên dữ liệu; từ phối hợp thủ công sang kết nối điện tử; từ xử lý riêng lẻ từng thủ tục sang yêu cầu quản trị tổng thể về an ninh, xuất nhập cảnh, hàng hải và hoạt động tại cảng.
Tuy nhiên, đổi mới mô hình không có nghĩa là phủ nhận những đóng góp của các thế hệ đi trước.
Những người lính từng tuần tra biên giới trong điều kiện thiếu thốn, những cán bộ từng kiểm tra từng trang hộ chiếu, ghi từng dòng sổ và trực tiếp phát hiện các dấu hiệu vi phạm đã đặt nền móng cho công tác kiểm soát cửa khẩu hôm nay.
Điều thế hệ hiện tại cần làm không phải là so sánh quá khứ với hiện tại theo hướng hơn – kém, mà là kế thừa tinh thần trách nhiệm của người đi trước, kết hợp với công nghệ, dữ liệu và phương thức quản trị hiện đại.
Bởi dù quản lý bằng cuốn sổ viết tay hay bằng hệ thống dữ liệu số, mục tiêu cuối cùng vẫn không thay đổi: bảo vệ chủ quyền, giữ vững an ninh quốc gia, duy trì trật tự tại cửa khẩu và tạo điều kiện cho những dòng người, phương tiện, hàng hóa hợp pháp được lưu thông an toàn, thuận lợi.
ĐÓN ĐỌC KỲ 2
CÔNG AN CỬA KHẨU CẢNG SẼ LÀM GÌ TỪ NGÀY 01/10/2026? BỘ ĐỘI BIÊN PHÒNG CÓ CÒN KIỂM SOÁT NHƯ TRƯỚC?
Trong Kỳ 2, DIỄN ĐÀN THỜI NÉT SỐ sẽ phân tích cụ thể nhiệm vụ của Công an cửa khẩu cảng theo Nghị định số 289/2026/NĐ-CP; làm rõ phạm vi kiểm soát xuất nhập cảnh, kiểm tra, giám sát, cấp các loại giấy phép và trách nhiệm bảo đảm an ninh, trật tự.
BT: HÀ LÊ
DIỄN ĐÀN THỜI NÉT SỐ
22/07/2026 19:28:43Tài khoản quản lý
DIỄN ĐÀN THỜI NÉT SỐ CHUYÊN ĐỀ: TỪ NGƯỜI LÍNH BIÊN PHÒNG ĐẾN MÔ HÌNH QUẢN LÝ CỬA KHẨU HIỆN ĐẠI
TỪ NHỮNG CUỐN SỔ KIỂM SOÁT VIẾT TAY ĐẾN CỬA KHẨU SỐ HÓA: VÌ SAO MÔ HÌNH QUẢN LÝ PHẢI THAY ĐỔI?
Có những thời kỳ, việc bảo vệ biên giới và kiểm soát cửa khẩu được thực hiện chủ yếu bằng đôi mắt quan sát, kinh nghiệm nghiệp vụ, những cuốn sổ ghi chép bằng tay và tinh thần trách nhiệm của người cán bộ trực tiếp làm nhiệm vụ.
Những năm 1984–1985, đất nước còn nhiều khó khăn. Điều kiện cơ sở vật chất ở nhiều khu vực biên giới, cửa khẩu chưa đầy đủ; phương tiện thông tin liên lạc, trang thiết bị kiểm tra và khả năng trao đổi dữ liệu giữa các đơn vị còn rất hạn chế. Khái niệm cơ sở dữ liệu dùng chung, hộ chiếu điện tử, nhận diện sinh trắc học, camera thông minh hay Cổng thông tin một cửa quốc gia khi ấy còn rất xa lạ.
Công tác kiểm soát chủ yếu dựa vào hồ sơ giấy, sổ đăng ký, giấy thông hành, hộ chiếu, danh sách người và phương tiện. Mỗi lượt người qua lại, mỗi phương tiện ra vào, mỗi trường hợp có dấu hiệu nghi vấn đều cần được cán bộ kiểm tra trực tiếp, đối chiếu từng loại giấy tờ và ghi chép bằng phương pháp thủ công.
Trong điều kiện ấy, kinh nghiệm của người làm nhiệm vụ có ý nghĩa đặc biệt quan trọng.
Một biểu hiện bất thường trong lời khai, một chi tiết không thống nhất trên giấy tờ, một dấu hiệu khác lạ trên phương tiện hoặc cách ứng xử của người qua cửa khẩu đều có thể trở thành cơ sở để cán bộ kiểm soát tiếp tục xác minh. Nghiệp vụ không chỉ nằm trong văn bản, mà còn được hình thành qua thực tế, sự nhạy bén và trách nhiệm của từng người lính đứng tại tuyến đầu.
Nhìn lại giai đoạn đó không phải để hoài niệm một phương thức quản lý đã qua, càng không phải để so sánh lực lượng nào quan trọng hơn lực lượng nào. Điều cần nhìn nhận là trong mỗi giai đoạn phát triển của đất nước, mô hình tổ chức và phương thức kiểm soát phải phù hợp với điều kiện kinh tế, xã hội, khoa học, công nghệ và yêu cầu bảo vệ an ninh quốc gia của chính giai đoạn đó.
Mục tiêu bảo vệ chủ quyền không thay đổi. Nhưng phương thức thực hiện không thể đứng yên.
TỪ KIỂM SOÁT TRỰC TIẾP ĐẾN QUẢN TRỊ BẰNG DỮ LIỆU
Sau hơn bốn thập kỷ, hoạt động tại các cửa khẩu cảng đã thay đổi về quy mô, tính chất và mức độ phức tạp.
Tàu thuyền quốc tế ra vào Việt Nam ngày càng đa dạng. Trên một con tàu có thể có thuyền viên mang nhiều quốc tịch, hành khách quốc tế, hàng hóa xuất nhập khẩu, thiết bị đặc thù, vật tư có điều kiện và các hoạt động liên quan đến đại lý hàng hải, hoa tiêu, logistics, kiểm dịch, hải quan, du lịch, nghiên cứu khoa học hoặc cung ứng dịch vụ tại cảng.
Một cửa khẩu cảng hiện đại không còn chỉ là nơi đóng dấu vào hộ chiếu hoặc kiểm tra một danh sách thuyền viên. Đó là điểm giao nhau của an ninh quốc gia, thương mại quốc tế, giao thông hàng hải, xuất nhập cảnh, hải quan, kiểm dịch, phòng chống tội phạm xuyên quốc gia và chuỗi cung ứng toàn cầu.
Chỉ một thông tin khai báo không chính xác cũng có thể liên quan đến nhiều vấn đề: người nhập cảnh trái phép, giấy tờ giả, người trốn trên tàu, hàng hóa vi phạm, vận chuyển vật phẩm nguy hiểm, dịch bệnh, buôn lậu, mua bán người hoặc các hành vi đe dọa an ninh, trật tự.
Ngược lại, nếu thủ tục quản lý chậm trễ, thiếu phối hợp hoặc yêu cầu doanh nghiệp phải khai báo nhiều lần với nhiều cơ quan, hậu quả không chỉ là sự phiền hà về hành chính. Tàu chậm làm hàng, chậm rời cảng, phát sinh chi phí neo đậu, chi phí nhân lực, chi phí logistics và ảnh hưởng đến uy tín của doanh nghiệp cũng như năng lực cạnh tranh của cảng biển Việt Nam.
Do đó, yêu cầu đặt ra đối với quản lý cửa khẩu ngày nay có vẻ như mâu thuẫn, nhưng thực chất phải được thực hiện đồng thời: kiểm soát phải chặt chẽ hơn, nhưng thủ tục phải nhanh hơn; dữ liệu phải được chia sẻ rộng hơn giữa các cơ quan có thẩm quyền, nhưng thông tin phải được bảo vệ an toàn hơn; trách nhiệm phải được phân định rõ, nhưng phối hợp liên ngành phải thông suốt hơn.
Đây chính là lý do quản lý cửa khẩu không thể tiếp tục chỉ dựa trên hồ sơ giấy, kinh nghiệm cá nhân và sự phối hợp thủ công như trước.
NGHỊ ĐỊNH 289/2026/NĐ-CP KHÔNG CHỈ LÀ SỰ THAY ĐỔI VỀ LỰC LƯỢNG
Nghị định số 289/2026/NĐ-CP của Chính phủ, có hiệu lực từ ngày 01/10/2026, quy định về quản lý, bảo đảm an ninh, trật tự tại các cửa khẩu cảng do Bộ Công an quản lý.
Phạm vi của Nghị định bao gồm thủ tục kiểm soát; kiểm tra, giám sát; cấp giấy phép đi bờ cho thuyền viên; giấy phép xuống tàu; quản lý hoạt động của người Việt Nam, người nước ngoài, tàu thuyền và các phương tiện khác tại các cửa khẩu cảng Mỹ Tho, Vĩnh Long, Cần Thơ và Hậu Giang.
Nghị định cũng xác định trách nhiệm của các bộ, ngành, chính quyền địa phương và các cơ quan quản lý nhà nước chuyên ngành tại những cửa khẩu cảng này. Công an cửa khẩu cảng được xác định là đơn vị chuyên trách thuộc Bộ Công an, thực hiện nhiệm vụ kiểm soát xuất nhập cảnh, quản lý và bảo đảm an ninh, trật tự theo quy định pháp luật.
Nhìn ở tầm quản trị nhà nước, đây không đơn thuần là việc giao một số nhiệm vụ từ cơ quan này sang cơ quan khác.
Điểm đáng chú ý hơn là việc xây dựng một cơ chế quản lý riêng, trong đó trách nhiệm kiểm soát xuất nhập cảnh và bảo đảm an ninh, trật tự được gắn với hệ thống quản lý dữ liệu, nghiệp vụ xuất nhập cảnh và chức năng bảo vệ an ninh quốc gia của Bộ Công an.
Vì vậy, khi phân tích Nghị định 289/2026/NĐ-CP, không nên thu hẹp vấn đề thành câu hỏi: “Công an có thay Bộ đội Biên phòng hay không?”.
Cách đặt vấn đề như vậy dễ dẫn đến sự so sánh đơn giản giữa các lực lượng, trong khi bản chất của chính sách là sự điều chỉnh mô hình quản lý tại một số cửa khẩu cảng cụ thể, nhằm đáp ứng yêu cầu mới về xuất nhập cảnh, an ninh, trật tự và chuyển đổi số.
Nghị định không điều chỉnh toàn bộ hệ thống cửa khẩu cảng trên cả nước. Văn bản chỉ áp dụng tại bốn cửa khẩu cảng được xác định rõ là Mỹ Tho, Vĩnh Long, Cần Thơ và Hậu Giang. Hoạt động phục vụ nhiệm vụ quốc phòng, an ninh cũng không thuộc phạm vi điều chỉnh của Nghị định.
Điều đó cho thấy việc triển khai cần được hiểu đúng phạm vi, đúng đối tượng và đúng trách nhiệm, tránh suy diễn rằng toàn bộ chức năng của Bộ đội Biên phòng tại các cửa khẩu cảng đã được chuyển giao.
CỬA KHẨU HIỆN ĐẠI KHÔNG THỂ CHỈ CÓ MỘT LỰC LƯỢNG
Tại cửa khẩu cảng, không một lực lượng nào có thể thực hiện thay toàn bộ chức năng của các cơ quan khác.
Nghị định 289/2026/NĐ-CP xác định các cơ quan quản lý nhà nước chuyên ngành tại cửa khẩu cảng do Bộ Công an quản lý gồm Cảng vụ hàng hải, Cảng vụ đường thủy nội địa, Hải quan cửa khẩu, Công an cửa khẩu cảng, Kiểm dịch y tế, Kiểm dịch động vật và Kiểm dịch thực vật.
Mỗi cơ quan có chức năng riêng.
Công an cửa khẩu cảng kiểm soát xuất nhập cảnh, quản lý người và phương tiện, bảo đảm an ninh, trật tự.
Hải quan thực hiện quản lý nhà nước đối với hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu và phương tiện vận tải theo pháp luật hải quan.
Cảng vụ quản lý hoạt động hàng hải, đường thủy, an toàn của tàu thuyền và hoạt động khai thác cảng.
Các cơ quan kiểm dịch thực hiện nhiệm vụ phòng, chống dịch bệnh đối với con người, động vật và thực vật.
Vì vậy, cải cách quản lý cửa khẩu không có nghĩa là tập trung mọi quyền hạn vào một đơn vị. Cải cách đúng nghĩa phải làm rõ trách nhiệm của từng cơ quan, đồng thời xây dựng cơ chế chia sẻ thông tin để một dữ liệu đã được khai báo hợp pháp không phải lặp lại nhiều lần một cách không cần thiết.
Đây cũng là điểm khác biệt căn bản giữa mô hình quản lý truyền thống và mô hình quản trị hiện đại.
Trước đây, mỗi cơ quan có thể lưu giữ một bộ hồ sơ riêng. Ngày nay, dữ liệu phải có khả năng được tiếp nhận, kiểm tra, đối chiếu và chia sẻ theo thẩm quyền. Tuy nhiên, chia sẻ dữ liệu không đồng nghĩa với việc cơ quan, cá nhân nào cũng được quyền tiếp cận. Càng số hóa mạnh, yêu cầu phân quyền, bảo mật và truy vết trách nhiệm càng phải nghiêm ngặt.
TỪ BẢN KHAI GIẤY ĐẾN CỔNG THÔNG TIN MỘT CỬA QUỐC GIA
Một trong những điểm thể hiện rõ tư duy quản lý mới trong Nghị định 289/2026/NĐ-CP là việc quy định song song thủ tục điện tử và thủ tục thủ công.
Theo Nghị định, thủ tục kiểm soát điện tử được thực hiện thông qua Cổng thông tin một cửa quốc gia. Hình thức này được áp dụng đối với nhiều loại tàu thuyền Việt Nam và nước ngoài, tàu nhập cảnh, xuất cảnh, quá cảnh, chuyển cảng cùng thuyền viên nước ngoài thuộc các trường hợp quy định.
Khi hệ thống gặp sự cố hoặc đối với một số trường hợp đặc thù như tàu cá, tàu vào tránh trú bão, cấp cứu thuyền viên, hành khách hoặc bị tai nạn, thủ tục thủ công vẫn được duy trì.
Quy định này cho thấy chuyển đổi số không có nghĩa là xóa bỏ hoàn toàn phương thức truyền thống. Một hệ thống quản lý an ninh quan trọng luôn phải có phương án dự phòng.
Công nghệ có thể giúp xử lý nhanh hơn, đối chiếu dữ liệu chính xác hơn và giảm việc tiếp xúc trực tiếp. Nhưng khi đường truyền bị gián đoạn, hệ thống phần mềm gặp lỗi hoặc xảy ra tình huống khẩn cấp, con người vẫn phải đủ năng lực giải quyết công việc mà không làm đình trệ hoạt động của cảng.
Bài học ở đây là: cửa khẩu số không chỉ được tạo nên bằng một phần mềm.
Cửa khẩu số phải bao gồm hạ tầng kỹ thuật ổn định, cơ sở dữ liệu chính xác, quy trình phối hợp rõ ràng, cán bộ đủ năng lực, cơ chế bảo mật chặt chẽ và phương án xử lý khi hệ thống gặp sự cố.
Nếu chỉ chuyển một tờ khai giấy thành tờ khai điện tử nhưng doanh nghiệp vẫn phải cung cấp cùng một thông tin cho nhiều cơ quan, đó chưa phải là cải cách thực chất.
Nếu dữ liệu đã được khai báo nhưng các hệ thống không kết nối với nhau, đó mới chỉ là tin học hóa từng phần.
Nếu thủ tục được giải quyết nhanh nhưng trách nhiệm bảo vệ dữ liệu không rõ ràng, nguy cơ mất an toàn thông tin có thể tạo ra hậu quả lớn hơn sự chậm trễ của thủ tục giấy.
MỤC TIÊU CUỐI CÙNG KHÔNG PHẢI LÀ THAY ĐỔI CON DẤU
Đối với người dân và doanh nghiệp, cơ quan nào thực hiện thủ tục là vấn đề cần biết, nhưng không phải là điều duy nhất họ quan tâm.
Điều doanh nghiệp muốn nhìn thấy là hồ sơ có được xử lý nhanh hơn không; thời gian tàu chờ có giảm không; quy trình có minh bạch không; có còn tình trạng yêu cầu bổ sung giấy tờ không cần thiết hay không; dữ liệu đã khai báo có được các cơ quan khai thác thống nhất hay không; khi xảy ra vướng mắc thì cơ quan nào chịu trách nhiệm trả lời.
Đối với Nhà nước, mục tiêu phải cao hơn nữa: kiểm soát được người, phương tiện và hoạt động tại cửa khẩu; phát hiện sớm nguy cơ đe dọa an ninh; phòng ngừa tội phạm; bảo vệ chủ quyền quốc gia; nhưng đồng thời không tạo thành rào cản đối với giao thương hợp pháp.
Bởi vậy, thước đo thành công của Nghị định 289/2026/NĐ-CP không nằm ở việc biển tên đơn vị nào được đặt tại cửa khẩu, hay con dấu nào được sử dụng trên hồ sơ.
Thước đo phải là hiệu quả quản lý thực tế.
Nếu mô hình mới giúp nhận diện chính xác hơn những trường hợp có nguy cơ nhưng lại giảm thời gian chờ đối với người và phương tiện chấp hành đúng pháp luật, đó là thành công.
Nếu dữ liệu được kết nối nhưng vẫn bảo đảm đúng thẩm quyền, đúng mục đích và không bị lộ lọt, đó là thành công.
Nếu các cơ quan phối hợp nhịp nhàng, không đùn đẩy trách nhiệm, không chồng chéo kiểm tra, đó là thành công.
Nếu doanh nghiệp được phục vụ nhanh hơn nhưng kỷ luật, kỷ cương tại cửa khẩu vẫn được giữ vững, đó mới là cải cách đúng nghĩa.
GIÁ TRỊ CỦA NGƯỜI LÀM NHIỆM VỤ KHÔNG MẤT ĐI TRONG THỜI ĐẠI SỐ
Những người từng làm công tác biên phòng trong thập niên 1980 hiểu rằng kiểm soát cửa khẩu trước hết là công việc của trách nhiệm.
Máy móc ngày ấy còn ít, nhưng trách nhiệm của người đứng gác, người kiểm tra giấy tờ, người tuần tra và người chỉ huy phải được đặt lên hàng đầu.
Ngày nay, công nghệ có thể hỗ trợ nhận diện khuôn mặt, kiểm tra hộ chiếu, cảnh báo dữ liệu hoặc lưu lại hành trình. Tuy nhiên, máy móc không thể thay thế hoàn toàn bản lĩnh, kinh nghiệm và trách nhiệm của cán bộ thực thi công vụ.
Dữ liệu chỉ có giá trị khi được nhập đúng, cập nhật đúng và sử dụng đúng.
Camera chỉ có giá trị khi tín hiệu bất thường được phát hiện và xử lý kịp thời.
Quy trình điện tử chỉ có giá trị khi người chịu trách nhiệm không né tránh, không tùy tiện và không lợi dụng quyền hạn.
Do đó, sự phát triển từ những cuốn sổ kiểm soát viết tay đến cửa khẩu số hóa không làm giảm vai trò của con người. Trái lại, nó đòi hỏi cán bộ phải có trình độ cao hơn, kỷ luật nghiêm hơn và trách nhiệm rõ ràng hơn.
Bốn mươi năm trước, người làm nhiệm vụ phải chịu trách nhiệm về nét bút của mình trong sổ kiểm soát.
Hôm nay, người làm nhiệm vụ phải chịu trách nhiệm về từng thao tác trên hệ thống, từng quyết định khai thác dữ liệu và từng kết quả xử lý được lưu lại trong môi trường điện tử.
Công nghệ thay đổi, nhưng nguyên tắc trách nhiệm không thể thay đổi.
Nhìn từ Nghị định 289/2026/NĐ-CP, có thể thấy quản lý cửa khẩu đang bước sang một giai đoạn mới.
Đó là quá trình chuyển từ kiểm tra chủ yếu bằng hồ sơ giấy sang kiểm soát dựa trên dữ liệu; từ phối hợp thủ công sang kết nối điện tử; từ xử lý riêng lẻ từng thủ tục sang yêu cầu quản trị tổng thể về an ninh, xuất nhập cảnh, hàng hải và hoạt động tại cảng.
Tuy nhiên, đổi mới mô hình không có nghĩa là phủ nhận những đóng góp của các thế hệ đi trước.
Những người lính từng tuần tra biên giới trong điều kiện thiếu thốn, những cán bộ từng kiểm tra từng trang hộ chiếu, ghi từng dòng sổ và trực tiếp phát hiện các dấu hiệu vi phạm đã đặt nền móng cho công tác kiểm soát cửa khẩu hôm nay.
Điều thế hệ hiện tại cần làm không phải là so sánh quá khứ với hiện tại theo hướng hơn – kém, mà là kế thừa tinh thần trách nhiệm của người đi trước, kết hợp với công nghệ, dữ liệu và phương thức quản trị hiện đại.
Bởi dù quản lý bằng cuốn sổ viết tay hay bằng hệ thống dữ liệu số, mục tiêu cuối cùng vẫn không thay đổi: bảo vệ chủ quyền, giữ vững an ninh quốc gia, duy trì trật tự tại cửa khẩu và tạo điều kiện cho những dòng người, phương tiện, hàng hóa hợp pháp được lưu thông an toàn, thuận lợi.
ĐÓN ĐỌC KỲ 2
CÔNG AN CỬA KHẨU CẢNG SẼ LÀM GÌ TỪ NGÀY 01/10/2026? BỘ ĐỘI BIÊN PHÒNG CÓ CÒN KIỂM SOÁT NHƯ TRƯỚC?
Trong Kỳ 2, DIỄN ĐÀN THỜI NÉT SỐ sẽ phân tích cụ thể nhiệm vụ của Công an cửa khẩu cảng theo Nghị định số 289/2026/NĐ-CP; làm rõ phạm vi kiểm soát xuất nhập cảnh, kiểm tra, giám sát, cấp các loại giấy phép và trách nhiệm bảo đảm an ninh, trật tự.
BT: HÀ LÊ
DIỄN ĐÀN THỜI NÉT SỐ