Ngô Quang Phước

Người dùng

BÁO LỖ KHÔNG PHẢI LÀ VI PHẠM, NHƯNG BÁO LỖ KHÔNG ĐÚNG CÓ THỂ PHẢI TRẢ GIÁ ĐẮT

Ban Tư vấn pháp luật Thời Nét Số
Kỳ 1: Hiểu đúng về nguyên tắc báo lỗ của doanh nghiệp theo pháp luật thuế và kế toán

Hình minh họa ( Ảnh mạng internet)

Trong hoạt động sản xuất, kinh doanh, không phải doanh nghiệp nào cũng có lợi nhuận ngay từ khi thành lập. Có doanh nghiệp phải mất nhiều năm đầu tư nhà xưởng, máy móc, xây dựng thương hiệu, mở rộng thị trường trước khi có doanh thu ổn định. Cũng có doanh nghiệp chịu tác động của suy giảm kinh tế, biến động giá nguyên liệu, thay đổi chính sách hoặc mất thị trường xuất khẩu dẫn đến kết quả kinh doanh thua lỗ trong nhiều năm liên tiếp.

Chính vì vậy, pháp luật Việt Nam không cấm doanh nghiệp báo lỗ. Báo lỗ, nếu phản ánh đúng thực trạng hoạt động sản xuất kinh doanh, là một nội dung bình thường của báo cáo tài chính. Tuy nhiên, giữa lỗ thực tếbáo lỗ để giảm nghĩa vụ thuế là hai vấn đề hoàn toàn khác nhau. Đây cũng là ranh giới mà cơ quan thuế đặc biệt quan tâm trong quá trình thanh tra, kiểm tra doanh nghiệp.

Báo lỗ là kết quả kinh doanh, không phải là hành vi vi phạm

Nhiều chủ doanh nghiệp nhỏ hiện nay vẫn có tâm lý lo ngại rằng cứ báo lỗ nhiều năm sẽ bị cơ quan thuế xử phạt hoặc coi là doanh nghiệp "có vấn đề". Thực tế không phải như vậy.

Pháp luật về kế toán và thuế yêu cầu doanh nghiệp phải phản ánh trung thực, khách quan, đầy đủ và đúng bản chất mọi nghiệp vụ kinh tế phát sinh. Nếu doanh thu nhỏ hơn tổng chi phí hợp pháp thì doanh nghiệp phát sinh lỗ. Đây là quy luật bình thường của hoạt động kinh doanh.

Thực tế đã có nhiều doanh nghiệp lớn trong nước và doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài báo lỗ liên tục trong nhiều năm vì đang ở giai đoạn đầu tư, mở rộng quy mô hoặc chịu tác động của thị trường. Có doanh nghiệp vẫn tiếp tục đầu tư hàng nghìn tỷ đồng dù nhiều năm chưa có lợi nhuận. Điều này không đồng nghĩa với việc doanh nghiệp vi phạm pháp luật.

Điều quan trọng mà cơ quan quản lý không chỉ nhìn vào con số "lỗ", mà còn xem xét nguyên nhân tạo ra khoản lỗ đó có hợp lý hay không, hồ sơ kế toán có phản ánh đúng bản chất hay không và các khoản chi phí có đủ điều kiện được ghi nhận hay không.

Khi nào báo lỗ trở thành rủi ro pháp lý?

Trong thực tiễn thanh tra thuế, cơ quan quản lý thường không đặt câu hỏi "Doanh nghiệp lỗ hay lãi?", mà đặt câu hỏi:

  • Vì sao doanh nghiệp lỗ?
  • Chi phí nào tạo nên khoản lỗ?
  • Các khoản chi đó có hóa đơn hợp pháp không?
  • Có phục vụ hoạt động sản xuất kinh doanh không?
  • Có được hạch toán đúng kỳ kế toán không?
  • Có dấu hiệu chuyển giá hoặc ghi nhận doanh thu không đầy đủ hay không?

Nếu doanh nghiệp chứng minh được toàn bộ các khoản chi đều có căn cứ, doanh thu được ghi nhận đầy đủ và báo cáo tài chính phản ánh đúng thực tế thì dù lỗ nhiều năm, doanh nghiệp vẫn có thể được chấp nhận.

Ngược lại, nếu khoản lỗ hình thành từ việc đưa các khoản chi không hợp lệ vào chi phí, sử dụng hóa đơn không hợp pháp, ghi nhận doanh thu không đầy đủ hoặc cố tình điều chỉnh số liệu để giảm thuế thì đây không còn là "báo lỗ" mà có dấu hiệu vi phạm pháp luật về thuế.

Một đồng doanh thu có thể tạo ra nhiều trách nhiệm pháp lý

Trong suy nghĩ của nhiều người, bán được hàng là thu được tiền. Nhưng dưới góc độ pháp luật, ngay khi phát sinh hoạt động bán hàng hoặc cung cấp dịch vụ, doanh nghiệp đồng thời phát sinh nhiều nghĩa vụ:

  • Nghĩa vụ lập hóa đơn điện tử đúng quy định.
  • Nghĩa vụ ghi nhận doanh thu đúng thời điểm.
  • Nghĩa vụ kê khai thuế.
  • Nghĩa vụ hạch toán kế toán.
  • Nghĩa vụ lưu trữ chứng từ.
  • Nghĩa vụ giải trình khi cơ quan có thẩm quyền kiểm tra.

Điều đó có nghĩa, doanh thu không chỉ là tiền vào tài khoản mà còn là căn cứ để xác định nghĩa vụ thuế, lợi nhuận và kết quả kinh doanh.

Chỉ cần một mắt xích trong chuỗi này bị thực hiện sai, báo cáo tài chính có thể không còn phản ánh đúng thực trạng doanh nghiệp.

Vì sao doanh nghiệp thường bị loại chi phí khi quyết toán thuế?

Qua nhiều cuộc thanh tra, kiểm tra thuế, một thực tế phổ biến là rất nhiều doanh nghiệp không bị điều chỉnh doanh thu, nhưng lại bị loại một phần hoặc toàn bộ chi phí.

Nguyên nhân không phải doanh nghiệp không chi tiền, mà là không chứng minh được khoản chi đó hợp pháp.

Ví dụ:

  • Có phiếu chi nhưng không có hóa đơn.
  • Có hóa đơn nhưng không chứng minh hàng hóa đã sử dụng cho hoạt động kinh doanh.
  • Có hợp đồng nhưng không có biên bản nghiệm thu.
  • Có hóa đơn nhưng thanh toán không đúng quy định.
  • Có chi phí nhưng phát sinh ngoài kỳ kế toán.

Đây là những lỗi rất phổ biến ở doanh nghiệp nhỏ và vừa.

Báo lỗ không đồng nghĩa với không phải nộp thuế

Một quan điểm khá phổ biến là doanh nghiệp báo lỗ thì không phải nộp bất kỳ khoản thuế nào.

Quan điểm này hoàn toàn sai.

Ngay cả khi doanh nghiệp lỗ vẫn có thể phải thực hiện nhiều nghĩa vụ tài chính như:

  • Thuế giá trị gia tăng.
  • Thuế thu nhập cá nhân đã khấu trừ.
  • Thuế nhà thầu (nếu có).
  • Thuế tài nguyên, bảo vệ môi trường, tiêu thụ đặc biệt (nếu thuộc đối tượng).
  • Tiền thuê đất.
  • Lệ phí, phí theo quy định.
  • Bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế, bảo hiểm thất nghiệp.
  • Các nghĩa vụ tài chính khác.

Khoản lỗ chủ yếu ảnh hưởng đến việc xác định thu nhập chịu thuế thu nhập doanh nghiệp chứ không làm chấm dứt các nghĩa vụ tài chính khác.

Vì sao cơ quan thuế đặc biệt quan tâm doanh nghiệp báo lỗ nhiều năm?

Không phải cứ lỗ nhiều năm là bị nghi ngờ.

Tuy nhiên, trong quản lý rủi ro thuế, doanh nghiệp báo lỗ kéo dài nhưng vẫn liên tục mở rộng đầu tư, tăng vốn, mở thêm chi nhánh hoặc doanh thu tăng nhanh sẽ là đối tượng được phân tích dữ liệu.

Cơ quan thuế hiện nay không chỉ dựa trên báo cáo tài chính mà còn đối chiếu:

  • Dữ liệu hóa đơn điện tử.
  • Dữ liệu ngân hàng theo quy định của pháp luật.
  • Hồ sơ hải quan.
  • Hồ sơ bảo hiểm xã hội.
  • Dữ liệu đăng ký doanh nghiệp.
  • Hồ sơ đất đai.
  • Hợp đồng kinh tế.
  • Báo cáo của các cơ quan quản lý khác.

Nhờ việc kết nối dữ liệu số, khả năng phát hiện doanh nghiệp kê khai chưa đầy đủ doanh thu hoặc ghi nhận chi phí bất hợp lý ngày càng cao.

Vai trò của người đại diện theo pháp luật

Nhiều giám đốc cho rằng mọi vấn đề kế toán là trách nhiệm của kế toán trưởng hoặc đơn vị dịch vụ kế toán.

Đây là nhận thức chưa đầy đủ.

Theo quy định của pháp luật về kế toán và doanh nghiệp, người đại diện theo pháp luật chịu trách nhiệm về tính trung thực của báo cáo tài chính và việc tổ chức công tác kế toán trong doanh nghiệp.

Điều đó có nghĩa, nếu kế toán sử dụng hóa đơn không hợp pháp, lập chứng từ sai hoặc hạch toán không đúng mà người quản lý không kiểm soát, doanh nghiệp vẫn có thể phải chịu các hậu quả về thuế và pháp lý.

Góc nhìn của Ban Tư vấn pháp luật Thời Nét Số

Qua thực tiễn tư vấn, điều đáng lo hiện nay không phải là doanh nghiệp báo lỗ, mà là nhiều doanh nghiệp không hiểu vì sao mình lỗ.

Có doanh nghiệp chỉ giao toàn bộ hồ sơ cho dịch vụ kế toán với chi phí rất thấp, cuối năm ký báo cáo tài chính mà không đọc, không kiểm tra, không biết những khoản chi nào được đưa vào, khoản nào bị loại khi quyết toán thuế.

Cũng có doanh nghiệp muốn giảm số thuế phải nộp nên chấp nhận mua hóa đơn, hợp thức hóa chứng từ hoặc ghi nhận các khoản chi không phục vụ hoạt động kinh doanh. Những khoản "lợi trước mắt" này có thể dẫn đến rủi ro rất lớn khi cơ quan thuế thanh tra nhiều năm sau.

Một báo cáo tài chính đúng không phải là báo cáo có lợi nhuận cao hay lỗ thấp. Báo cáo đúng là báo cáo phản ánh trung thực tình hình tài chính của doanh nghiệp, được xây dựng trên hệ thống chứng từ hợp pháp, hóa đơn hợp lệ và quy trình kế toán đúng quy định.

Đó cũng là nền tảng để doanh nghiệp phát triển bền vững, tạo niềm tin với ngân hàng, đối tác, nhà đầu tư và cơ quan quản lý.

(Còn nữa)

Kỳ 2: Điều kiện để một khoản chi được tính vào chi phí hợp lý – Vì sao có hóa đơn vẫn có thể bị loại khi quyết toán thuế?

HÀ LÊ

 

Loading...
Xem thêm bài viết